Toyota Vios 2020

Cả nhà đều yêu

470.000.000

Số chỗ ngồi : 5 chỗ

Kiểu dáng : Sedan

Nhiên liệu : Xăng

Xuất xứ : Xe trong nước

Thông tin khác:

+ 3 túi khí

+ 7 túi khí

Be - 4R0

Đen - 218

Đỏ - 3R3

Bạc - 1D6

Trắng 040

Nổi bật

Đánh giá Toyota Vios 2020 bản nâng cấp – Quyết tâm giữ vững ngôi vương

Là dòng xe bán chạy nhất tại thị trường Việt Nam nhiều năm liên tiếp, tuy nhiên khoảng cách giữa Toyota Vios và các đối thủ ngày càng thu hẹp đáng kể. Hyundai Accent với giá bán rẻ hơn đã khiến Vios lần đầu tiên giảm giá và liên tục có các chương trình khuyến mãi. Trong khi Mitsubishi Xpander ở phân khúc MPV giá rẻ cũng so kè quyết liệt vị trí bán chạy nhất hàng tháng.

Chính vì thế, Toyota nhanh chóng cho ra mắt Vios 2020 ngay đầu năm với các tiện nghi mới, nâng sức cạnh tranh cùng các đối thủ. Trong năm 2019, Toyota Vios tiếp tục giữ vững vị trí dẫn đầu phân khúc và thị trường với doanh số 27.180 xe, bỏ xa đối thủ Hyundai Accent với chênh lệch 7.462 xe.

Trong phân khúc sedan hạng B, Toyota Vios cùng lắp ráp trong nước và là đối thủ trực tiếp với Honda City và Hyundai Accent. Với việc ra mắt hai phiên bản mới, Toyota Vios 2020 có giá bán cao hơn Hyundai Accent 2020 nhưng giảmđáng kể so với Honda City 2020.

Giá bán và giá lăn bánh Toyota Vios 2020 lần lượt là:

Phiên bản Giá niêm yết Hà Nội Hồ Chí Minh Các Tỉnh
Toyota Vios 1.5G CVT (7 túi khí) 570 660 649 630
Toyota Vios  1.5E CVT (7 túi khí) 540 627 616 597
Toyota Vios  1.5E MT (7 túi khí) 490  571 561 542
Toyota Vios  1.5E CVT (3 túi khí) 520 604 594 575
Toyota Vios  1.5E MT (3 túi khí) 470 549 539 520

Chú thích: Giá Toyota Vios 2020 trên là giá tạm tính chưa bao gồm khuyến mãi, giảm giá tháng 5/2020.

👉Xem thêm: Bảng chiết tính lãi suất, giá lăn bánh Toyota Vios G mới nhất

Ngoại thất

Toyota Vios 2020 chỉ là bản nâng cấp về mặt trang bị, do đó tổng thể ngoại thất gần như không có bất kỳ khác biệt so với phiên bản 2019. Ngôn ngữ thiết kế “Keen Look” vẫn được giữ nguyên so với trước đây. Do đó, kích thước tổng thể DxRxC của Toyota Vios 2020 lần lượt là 4.425 x 1.730 x 1.475mm.

Hai thông số chiều dài cơ sở và khoảng sáng gầm cũng không thay đổi, tương ứng lần lượt là 2.550 và 133 mm. So với hai đối thủ trực tiếp, chiều dài cơ sở Vios 2020 ngắn hơn nhưng bù lại bán kính quay vòng của xe khá nhỏ, chỉ 5,1 mét.

Phần đầu xe Toyota Vios vẫn nổi bật với cụm lưới tản nhiệt hẹp và hốc gió cản trước hình thang ngược cỡ lớn. Trên phiên bản G vẫn trang bị đèn pha halogen projector, tích hợp đèn LED chiếu sáng ban ngày, đèn chờ dẫn đường Follow me home và tự động bật/tắt.

Thân xe Toyota Vios 2020 vẫn duy trì các điểm nhấn dập nổi năng động nhưng duy trì được nét mềm mại đặc trưng. Trang bị trên thân xe vẫn giữ nguyên với cụm la-zăng hợp kim kích thước 15 inch đi kèm với thông số lốp 185/60R15 cho cả 5 phiên bản.

Trong khi gương chiếu hậu tất cả phiên bản đều có thể chỉnh điện, gập điện và tích hợp đèn báo rẽ. Phiên bản E MT cũng được nâng cấp tính năng gương chiếu hậu tương tự hai phiên bản G CVT và E CVT.

Riêng phiên bản G CVT vẫn được trang bị tay nắm cửa mạ chrome tích hợp nút mở cửa thông minh, trong khi phiên bản E MT và CVT vẫn sử dụng chìa khóa cơ thông thường và tay nắm cửa sơn cùng màu với thân xe.

Phần đuôi xe Toyota Vios 2020 không thay đổi với phiên bản G trang bị đèn hậu LED, trong khi hai phiên bản còn lại trang bị đèn hậu bóng thường. Tất cả phiên bản đều có đèn phanh thứ ba LED trên cao và ăng ten dạng vây cá khá thể thao trên nóc xe.

Nội thất

Chiều dài cơ sở của thế hệ Vios 2020 mới vẫn giữ nguyên ở mức 2.550 mm nên khách hàng vẫn có thể an tâm với một không gian cabin rộng rãi, thoải mái. Thiết kế khoang nội thất nhìn chung không có nhiều thay đổi, tuy nhiên các tiện ích bên trong đã được nâng cấp lên để “cạnh tranh sòng phẳng” với Honda City 2020 và Hyundai Accent 2020 hay thậm chí là cả Xpander 2020.

Phiên bản Vios G, E CVT tiếp tục sử dụng màu nội thất chủ đạo là Be trong khi bản Vios E MT lại đổi qua màu Đen thay vì màu Be như bản tiền nhiệm.

nội thất xe

Bảng điều khiển trung tâm được ốp nhựa đen bóng, hai bên là những đường mạ bạc liền mạch theo dạng dòng thác chảy từ trên xuống. Chất liệu chính sử dụng khu vực này vẫn là nhựa thông dụng. Ghế người lái có thể chỉnh tay 6 hướng trong khi ghế hành khách phía trước hỗ trợ chỉnh tay 4 hướng. Đối diện ghế lái là vô lăng 3 chấu bọc da, mạ bạc, có thể chỉnh tay 2 hướng và tích hợp hệ thống nút bấm tiện lợi.

cụm đồng hồ

Phía sau tay lái là cụm đồng hồ Optitron kiểu 3 vòng tròn, trong đó vòng đồng hồ chính giữa được thiết kế lớn hơn tạo điểm nhấn và sự cân đối cho hai vòng tròn đồng hồ hai bên. Trong khi bản Vios G nâng cấp từ màn hình đơn sắc lên dạng LCD hiện đại thì Vios 1.5E MT vẫn sử dụng loại đồng hồ Analog.

Phiên bản Vios E MT được nâng cấp từ ghế ngồi bọc nỉ lên ghế ngồi bọc da tổng hợp còn bản E CVT “xịn” hơn với da cao cấp. Các phiên bản khác vẫn sở hữu 5 ghế ngồi bọc da cho cảm giác êm ái và sang trọng hơn. Hàng ghế sau không thay đổi, cho phép gập lưng ghế theo tỷ lệ 60:40 và có bệ tỳ tay tiện lợi.

Khoang hành lý

Toyota Vios 2020 bản nâng cấp vẫn có dung tích khoang hành lý tiêu chuẩn đạt 506L, khá lớn trong phân khúc và chỉ sau Honda City với dung tích 536L. Nếu cần thêm không gian, người dùng có thể linh động gập hàng ghế sau.

👉Xem thêm: Bảng giá xe Toyota tháng 4/2020 mới nhất

Vận hành

Xe Vios 2020 vẫn giữ nguyên trang bị động cơ và hộp số. Theo đó, xe vẫn dùng lại khối động cơ Xăng 1.5L, 4 xy lanh thẳng hàng cho công suất tối đa 107 mã lực tại 6.000 vòng/phút và mô men xoắn cực đại 140Nm tại 4.200 vòng/phút, kết hợp với hộp số sàn 5 cấp/5MT hoặc số tự động vô cấp CVT.

Động cơ xe

Mặc dù không có sự thay đổi nào về động cơ & hộp số, song cơ cấu truyền động trên đã khẳng định được độ tin cậy qua nhiều năm ở các thế hệ trước đó.

An toàn

Trang bị an toàn trên Toyota Vios 2020 có sự nâng cấp đáng kể với camera lùi cho tất cả phiên bản và nâng cấp phanh đĩa sau cho phiên bản số sàn giá rẻ. Phiên bản G CVT có thêm cảm biến lùi góc trước sau hỗ trợ người lái tốt hơn, bên cạnh cảm biến lùi trên phiên bản E CVT.

Trong khi đó các trang bị an toàn tiêu chuẩn trước đây vẫn được tiếp tục trên Toyota Vios 2020 như hệ thống phanh ABS, EBD, BA, hệ thống cân bằng điện tử VSC, hệ thống kiểm soát lực kéo TRC, hệ thống hỗ trợ khởi hành ngang dốc và 7 túi khí.

Với các trang bị nâng cấp và bổ sung các phiên bản giá rẻ, Toyota Vios 2020 khả năng cao sẽ tiếp tục xây chắc vị trị dẫn đầu của mình tại thị trường ô tô Việt Nam. Với những ai đang tìm kiếm một dòng xe hội tụ đủ các yếu tố trang bị tiện nghi, an toàn đầy đủ, thiết kế vừa đủ đẹp, bền bỉ và giá trị bán lại tốt, Toyota Vios 2020 vẫn là lựa chọn rất đáng cân nhắc.

Vận hành

Xe Vios 2020 vẫn giữ nguyên trang bị động cơ và hộp số. Theo đó, xe vẫn dùng lại khối động cơ Xăng 1.5L, 4 xy lanh thẳng hàng cho công suất tối đa 107 mã lực tại 6.000 vòng/phút và mô men xoắn cực đại 140Nm tại 4.200 vòng/phút, kết hợp với hộp số sàn 5 cấp/5MT hoặc số tự động vô cấp CVT.

Động cơ xe

Mặc dù không có sự thay đổi nào về động cơ & hộp số, song cơ cấu truyền động trên đã khẳng định được độ tin cậy qua nhiều năm ở các thế hệ trước đó.

Tiện nghi

 

Toyota Vios 2020 được trang bị hệ thống điều hòa tự động trên bản cao cấp nhất, tuy nhiên cửa gió cho hàng ghế sau vẫn chưa được tích hợp trong khi phụ kiện này đã có trên đối thủ Hyundai Accent. Do đó, khả năng làm mát chỉ dừng ở mức cơ bản.

Phiên bản Vios E CVT và E MT đều được nâng cấp từ đầu CD lên đầu DVD với màn hình cảm ứng 7 inch và bổ sung thêm Apple Carplay & Android Auto. Các phiên bản đều có chung những trang bị phục vụ nhu cầu giải trí như: Cổng kết nối AUX/USB/Bluetooth và 4 – 6 loa âm thanh.

Ngoài ra, Vios thế hệ mới còn có những trang bị đáng chú ý khác như: Gương chiếu hậu trong 2 chế độ ngày và đêm, khóa cửa điện, chức năng khóa cửa từ xa, cửa sổ điều chỉnh điện tự động lên và chống kẹt bên người lái.

Thông số xe
Thông số kỹ thuật Toyota Vios 2020
Xuất xứ Lắp ráp trong nước
Kiểu xe Sedan
Số chỗ ngồi 05
Kích thước DxRxC (mm) 4.425 x 1.730 x 1.475
Chiều dài cơ sở (mm) 2.550
Khoảng sáng gầm xe (mm) 133
Động cơ Xăng 1.5L, 4 xy lanh thẳng hàng
Công suất cực đại (ps/rpm) 107 mã lực tại 6.000 vòng/phút
Mô men xoắn cực đại (Nm/rpm) 140Nm tại 4.200 vòng/phút
Hộp số Hộp số sàn 5 cấp/5MT hoặc số tự động vô cấp/CVT
Hệ dẫn động Cầu trước
Chế độ lái Không có
Hệ thống treo trước Độc lập Macpherson
Hệ thống treo sau Dầm xoắn
Phanh trước Đĩa thông gió
Phanh sau Đĩa đặc
Trợ lực lái Điện
Mức tiêu hao nhiên liệu kết hợp (lít/100 km) 5.9
Lazang 15 inch
Lốp xe 185/60R15